ausgeglichen

(adj)
nghĩa tiếng Việt là
Bản dịch cập nhật ngày: 26-07-26

🔊 Nghe phát âm

ausgeglichen

GE

📖 Bản dịch mới nhất

Tham khảo bản dịch mới nhất cho ausgeglichen

📋 Học & Ghi nhớ từ

ausgeglichen
Các hạng mục có thể được hỗ trợ học từ này
Phương pháp ghi nhớ
Ví dụ & Mẫu câu
Từ điển định nghĩa
Phép chia động từ