Từ chờ đánh giá

1Dict lớn mạnh nhờ cộng đồng

Mới nhất
Nhiều like nhất
Nhiều dislike nhất
13 bản dịch đang chờ vote
Anh → Việt
11:01, 13-08-26
Helios
gritty (adj)(nghĩa tích cực)
/ˈɡrɪti/
lì lợm
Anh → Việt
11:01, 13-08-26
Helios
gritty (adj)(nghĩa tích cực)
/ˈɡrɪti/
bền chí
Anh → Việt
11:00, 13-08-26
Helios
grit (n)(nghĩa tích cực)
/ɡrɪt/
sự lì lợm
Anh → Việt
11:00, 13-08-26
Helios
She has a lot of grit. (sức bền tinh thần)
Cố ấy rất lì đòn.
Anh → Việt
13:29, 17-07-26
Helios
unthinkable (adj)
/ʌn.ˈθɪn.kə.bəl/
không thể hình dung nổi
Anh → Việt
10:42, 03-07-26
Helios
hallucinate (v)(y học)(sức khỏe)
/həˈluːsɪneɪt/
gây ảo giác
Anh → Việt
16:25, 02-07-26
Helios
Trading ecosystem (phrase)(chứng khoán)
Hệ sinh thái giao dịch
Anh → Việt
16:25, 02-07-26
Helios
Redesign strategy (phrase)(thiết kế)
Chiến lược tái thiết kế
Anh → Việt
16:25, 02-07-26
Helios
Working model (phrase)
Mô hình làm việc
Anh → Việt
17:05, 01-07-26
Helios
market value (phrase)(tài chính)
giá trị thị trường