Từ chờ đánh giá
1Dict lớn mạnh nhờ cộng đồng
17
bản dịch đang chờ vote
Anh → Việt
14:03, 09-10-26
Helios
Helios
Some scientists believe that the AI singularity could happen within the next few decades.
(E.g)
Một số nhà khoa học tin rằng điểm kỳ dị AI có thể xảy ra trong vài thập kỷ tới.
Anh → Việt
14:03, 09-10-26
Helios
Helios
We need to think carefully about the ethical implications of AI before the singularity becomes a reality.
(E.g)
Chúng ta cần cân nhắc kỹ những hệ quả đạo đức của AI trước khi điểm kỳ dị trở thành hiện thực.
Anh → Việt
14:02, 09-10-26
Helios
Helios
singularity
(n)(Công nghệ)(AI)(thời điểm trí tuệ AI phát triển vượt xa con người)
/ˌsɪŋɡjəˈlærəti/
Điểm kỳ dị
Anh → Việt
14:02, 09-10-26
Helios
Helios
singularity
(n)(AI)
/ˌsɪŋɡjəˈlærəti/
Ngưỡng siêu trí tuệ
Anh → Việt
11:01, 13-08-26
Helios
Helios
gritty
(adj)(nghĩa tích cực)
/ˈɡrɪti/
lì lợm
Anh → Việt
11:01, 13-08-26
Helios
Helios
gritty
(adj)(nghĩa tích cực)
/ˈɡrɪti/
bền chí
Anh → Việt
11:00, 13-08-26
Helios
Helios
grit
(n)(nghĩa tích cực)
/ɡrɪt/
sự lì lợm
Anh → Việt
11:00, 13-08-26
Helios
Helios
She has a lot of grit.
(sức bền tinh thần)
Cố ấy rất lì đòn.
Anh → Việt
13:29, 17-07-26
Helios
Helios
unthinkable
(adj)
/ʌn.ˈθɪn.kə.bəl/
không thể hình dung nổi
Anh → Việt
10:42, 03-07-26
Helios
Helios
hallucinate
(v)(y học)(sức khỏe)
/həˈluːsɪneɪt/
gây ảo giác