Từ chờ đánh giá
1Dict lớn mạnh nhờ cộng đồng
9
bản dịch đang chờ vote
Anh → Việt
13:29, 17-07-26
Helios
Helios
unthinkable
(adj)
/ʌn.ˈθɪn.kə.bəl/
không thể hình dung nổi
Anh → Việt
10:42, 03-07-26
Helios
Helios
hallucinate
(v)(y học)(sức khỏe)
/həˈluːsɪneɪt/
gây ảo giác
Anh → Việt
16:25, 02-07-26
Helios
Helios
Trading ecosystem
(phrase)(chứng khoán)
Hệ sinh thái giao dịch
Anh → Việt
16:25, 02-07-26
Helios
Helios
Redesign strategy
(phrase)(thiết kế)
Chiến lược tái thiết kế
Anh → Việt
16:25, 02-07-26
Helios
Helios
Working model
(phrase)
Mô hình làm việc
Anh → Việt
17:05, 01-07-26
Helios
Helios
market value
(phrase)(tài chính)
giá trị thị trường
Anh → Việt
17:04, 01-07-26
Helios
Helios
derivative
(n)(chứng khoán)
/dəˈrivədiv/
Phái sinh
Anh → Việt
14:51, 25-06-26
Học tiếng đức
Học tiếng đức
Many people manifest success by visualizing their goals every day.
(E.g)
Nhiều người cố gắng thu hút thành công bằng cách hình dung mục tiêu của mình mỗi ngày.
Anh → Việt
16:58, 24-06-26
Tiếng Đức Y Học
Tiếng Đức Y Học
recognition
(n)
sự ghi nhận