boned up
(v)(Past participle) /bəʊnd ʌp/
nghĩa tiếng Việt là
Bản dịch cập nhật ngày:
11-07-26
🔊 Nghe phát âm
boned up /bəʊnd ʌp/
📋 Học & Ghi nhớ từ
boned up
Các hạng mục có thể được hỗ trợ học từ này
Phương pháp ghi nhớ
Ví dụ & Mẫu câu
Từ điển định nghĩa
Phép chia động từ