ducked

(v) /dʌkt/
nghĩa tiếng Việt là
Bản dịch cập nhật ngày: 16-09-26

🔊 Nghe phát âm

ducked /dʌkt/

US
UK

📖 Bản dịch mới nhất

Tham khảo bản dịch mới nhất cho ducked

📋 Học & Ghi nhớ từ

ducked
Các hạng mục có thể được hỗ trợ học từ này
Phương pháp ghi nhớ
Ví dụ & Mẫu câu
Từ điển định nghĩa
Phép chia động từ