🔊 Nghe phát âm
brassiness /ˈbræsiˌnəs/
📋 Học & Ghi nhớ từ
brassiness
Các hạng mục có thể được hỗ trợ học từ này
Phương pháp ghi nhớ
Ví dụ & Mẫu câu
Từ điển định nghĩa
Phép chia động từ