invading
(v)(Present participle) /ɪnˈveɪdɪŋ/
nghĩa tiếng Việt là
Bản dịch cập nhật ngày:
11-07-26
🔊 Nghe phát âm
invading /ɪnˈveɪdɪŋ/
📋 Học & Ghi nhớ từ
invading
Các hạng mục có thể được hỗ trợ học từ này
Phương pháp ghi nhớ
Ví dụ & Mẫu câu
Từ điển định nghĩa
Phép chia động từ