revel

(v) /ˈrɛvəl/
nghĩa tiếng Việt là
Bản dịch cập nhật ngày: 31-10-26

🔊 Nghe phát âm

revel /ˈrɛvəl/

US
UK

📖 Bản dịch mới nhất

Tham khảo bản dịch mới nhất cho revel

📋 Học & Ghi nhớ từ

revel
Các hạng mục có thể được hỗ trợ học từ này
Phương pháp ghi nhớ
Ví dụ & Mẫu câu
Từ điển định nghĩa
Phép chia động từ