satiate

(v) /ˈseɪʃɪeɪt/
nghĩa tiếng Việt là
Bản dịch cập nhật ngày: 31-10-26

🔊 Nghe phát âm

satiate /ˈseɪʃɪeɪt/

US
UK

📖 Bản dịch mới nhất

Tham khảo bản dịch mới nhất cho satiate

📋 Học & Ghi nhớ từ

satiate
Các hạng mục có thể được hỗ trợ học từ này
Phương pháp ghi nhớ
Ví dụ & Mẫu câu
Từ điển định nghĩa
Phép chia động từ