tensions

(n) (Pl.) /ˈtɛnʃənz/
nghĩa tiếng Việt là
Bản dịch cập nhật ngày: 11-07-26

🔊 Nghe phát âm

tensions /ˈtɛnʃənz/

US
UK

📖 Bản dịch mới nhất

Tham khảo bản dịch mới nhất cho tensions

📋 Học & Ghi nhớ từ

tensions
Các hạng mục có thể được hỗ trợ học từ này
Phương pháp ghi nhớ
Ví dụ & Mẫu câu
Từ điển định nghĩa
Phép chia động từ