watched

(v) /wɒtʃt/
nghĩa tiếng Việt là
Bản dịch cập nhật ngày: 31-10-26

🔊 Nghe phát âm

watched /wɒtʃt/

US
UK

📖 Bản dịch mới nhất

Tham khảo bản dịch mới nhất cho watched

📋 Học & Ghi nhớ từ

watched
Các hạng mục có thể được hỗ trợ học từ này
Phương pháp ghi nhớ
Ví dụ & Mẫu câu
Từ điển định nghĩa
Phép chia động từ